高效液相層析儀

gāo xiào yè xiāng céng xī yí cao hiệu dịch tương tằng tích nghi

Hán Việt: cao hiệu dịch tương tằng tích nghi · Pinyin: gāo xiào yè xiāng céng xī yí

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (hiệu) + (dịch) + (tương) + (tằng) + (tích) + (nghi)