高粱饴

cao lương di

Hán Việt: cao lương di

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 粱 (lương) + 飴 (di)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn sorghum candy M:ge/²kuài

Eng

  • Cihui 高粱飴 āoliangyí n. sorghum candy M:ge/²kuài
  • Tần suất từ n. sorghum candy M:ge/²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

高粱米 · 高粱 · 高粱地 · 高粱蚜 · 高粱酒 · 高粱帽子