高粱帽子

gāo liáng mào zicao lương mạo tử

Hán Việt: cao lương mạo tử · Pinyin: gāo liáng mào zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高粱子实外面的壳。

Cấu tạo: 高 (cao) + 粱 (lương) + 帽 (mạo) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高粱子实外面的壳。

Từ liên quan

Gần nghĩa

帽子叔叔 · 帽子戏法 · 帽子之一种 · 帽子制造者 · 高粱米 · 帽子之种 · 帽子工厂 · 帽子木型