高級管理員薪金
cao cấp quản lí viên tân kim
Hán Việt: cao cấp quản lí viên tân kim · Pinyin: gāo jí guǎn lǐ yuán xīn jīn
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 管 (quản) + 理 (lí) + 員 (viên) + 薪 (tân) + 金 (kim)
Hán Việt: cao cấp quản lí viên tân kim · Pinyin: gāo jí guǎn lǐ yuán xīn jīn
Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 管 (quản) + 理 (lí) + 員 (viên) + 薪 (tân) + 金 (kim)