高速公路交叉口
cao tốc công lộ giao xoa khẩu
Hán Việt: cao tốc công lộ giao xoa khẩu · Pinyin: gāo sù gōng lù jiāo chā kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 公 (công) + 路 (lộ) + 交 (giao) + 叉 (xoa) + 口 (khẩu)
Hán Việt: cao tốc công lộ giao xoa khẩu · Pinyin: gāo sù gōng lù jiāo chā kǒu
Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 公 (công) + 路 (lộ) + 交 (giao) + 叉 (xoa) + 口 (khẩu)