高速公路休息處
cao tốc công lộ hưu tức xử
Hán Việt: cao tốc công lộ hưu tức xử · Pinyin: gāo sù gōng lù xiū xi chù
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 公 (công) + 路 (lộ) + 休 (hưu) + 息 (tức) + 處 (xử)
Hán Việt: cao tốc công lộ hưu tức xử · Pinyin: gāo sù gōng lù xiū xi chù
Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 公 (công) + 路 (lộ) + 休 (hưu) + 息 (tức) + 處 (xử)