高速套加印機組
cao tốc sáo gia ấn ki tổ
Hán Việt: cao tốc sáo gia ấn ki tổ · Pinyin: gāo sù tào jiā yìn jī zǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 套 (sáo) + 加 (gia) + 印 (ấn) + 機 (ki) + 組 (tổ)
Hán Việt: cao tốc sáo gia ấn ki tổ · Pinyin: gāo sù tào jiā yìn jī zǔ
Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 套 (sáo) + 加 (gia) + 印 (ấn) + 機 (ki) + 組 (tổ)