高錳鋼整鑄結構
cao mạnh cương chỉnh chú kết cấu
Hán Việt: cao mạnh cương chỉnh chú kết cấu · Pinyin: gāo měng gāng zhěng zhù jié gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 錳 (mạnh) + 鋼 (cương) + 整 (chỉnh) + 鑄 (chú) + 結 (kết) + 構 (cấu)