高頻預先濾波器
cao tần dự tiên lự ba khí
Hán Việt: cao tần dự tiên lự ba khí · Pinyin: gāo pín yù xiān lǜ bō qì
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 頻 (tần) + 預 (dự) + 先 (tiên) + 濾 (lự) + 波 (ba) + 器 (khí)
Hán Việt: cao tần dự tiên lự ba khí · Pinyin: gāo pín yù xiān lǜ bō qì
Cấu tạo: 高 (cao) + 頻 (tần) + 預 (dự) + 先 (tiên) + 濾 (lự) + 波 (ba) + 器 (khí)