鬆散的印刷噴粉
tông tán đích ấn xoát phún phấn
Hán Việt: tông tán đích ấn xoát phún phấn · Pinyin: sōng sǎn de yìn shuà pēn fěn
Tổng quan
Cấu tạo: 鬆 (tông) + 散 (tán) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 噴 (phún) + 粉 (phấn)