髻丫 kế nha Hán Việt: kế nha Tổng quan Cấu tạo: 髻 (kế) + 丫 (nha)Hán Việtkế nhaCấu tạo髻 + 丫 · kế + nha nghĩa thành phần: kế + nha Từ liên quan Gần nghĩa丫叉 · 丫头 · 丫子 · 丫挺 · 丫杈 · 丫环 · 丫角 · 丫頭