画到

huà dàohọa đáo

Hán Việt: họa đáo · Pinyin: huà dào

Tổng quan

trù định kế sách

新华 · Tân Hoa Đại lục

签到。

Cấu tạo: 畫 (họa) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoạch định: trù định kế sách
  • Tần suất từ trù định kế sách
  • Biên soạn 畫到 uàdào v.o. <coll.> sign in; check in

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 签到。

Eng

  • Cihui 畫到 uàdào v.o. <coll.> sign in; check in
  • Tần suất từ 畫到 uàdào v.o. <coll.> sign in; check in

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头