魁北克民主行動黨

kuí běi kè mín zhǔ xíng dòng dǎng khôi bắc khắc dân chủ hành động đảng

Hán Việt: khôi bắc khắc dân chủ hành động đảng · Pinyin: kuí běi kè mín zhǔ xíng dòng dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (bắc) + (khắc) + (dân) + (chủ) + (hành) + (động) + (đảng)