魁北克解放陣線

kuí běi kè jiě fàng zhèn xiàn khôi bắc khắc giải phóng trận tuyến

Hán Việt: khôi bắc khắc giải phóng trận tuyến · Pinyin: kuí běi kè jiě fàng zhèn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (bắc) + (khắc) + (giải) + (phóng) + (trận) + (tuyến)