魔光

mó guāngma quang

Hán Việt: ma quang · Pinyin: mó guāng

Tổng quan

ma quang

Cấu tạo: 魔 (ma) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases ma quang
  • Tần suất từ ma quang

Đức

  • Handedict Mako-Energie (aus FF7)

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀