魘昧

yǎn mèiyểm muội

Hán Việt: yểm muội · Pinyin: yǎn mèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用法术使人受祸或使之神智迷糊。 2.指用药物之类使人迷糊。

Cấu tạo: 魘 (yểm) + 昧 (muội)

Từ liên quan

Gần nghĩa

昧心 · 昧旦 · 昧死 · 昧沒 · 昧爽 · 魘寐 · 魘魅 · 昧1.