魚濼

yú luòngư lạc

Hán Việt: ngư lạc · Pinyin: yú luò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.养鱼的湖泊。

Cấu tạo: 魚 (ngư) + 濼 (lạc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

魚兔 · 魚卵 · 魚唇 · 魚子 · 魚山 · 魚板 · 魚母 · 魚水