魯班門前弄大斧

lỗ ban môn tiền lộng đại phủ

Hán Việt: lỗ ban môn tiền lộng đại phủ

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗ) + (ban) + (môn) + (tiền) + (lộng) + (đại) + (phủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 魯班門前弄大斧 ǔ Bān mén qián nòng dà fǔ id. overestimate oneself