魴魚尾 phường ngư vĩ Hán Việt: phường ngư vĩ Tổng quan Cấu tạo: 鲂 (phường) + 鱼 (ngư) + 尾 (vĩ)Hán Việtphường ngư vĩCấu tạo鲂 + 鱼 + 尾 · phường + ngư + vĩ nghĩa thành phần: phường + ngư + vĩ Từ liên quan Gần nghĩa鱼尾板 · 鱼尾纹 · 鱼尾 · 鲂鱼 · 鱼尾板螺栓 · 魚尾冊 · 魚尾紅 · 魚尾草