鮭稟

guī bǐngkhuê bẩm

Hán Việt: khuê bẩm · Pinyin: guī bǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指官府发的薪给粮米。

Cấu tạo: 鮭 (khuê) + 稟 (bẩm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

禀呈 · 稟告 · 禀命 · 稟復 · 禀奏 · 禀帖 · 稟性 · 稟承