鮭羞

guī xiūkhuê tu

Hán Việt: khuê tu · Pinyin: guī xiū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泛指美味的菜肴。

Cấu tạo: 鮭 (khuê) + 羞 (tu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

羞人 · 羞怯 · 羞恶 · 羞惱 · 羞惡 · 羞慚 · 羞憤 · 羞愧