鯁咽 gěng yàn·ngạnh yết Hán Việt: ngạnh yết · Pinyin: gěng yàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹哽咽。鲠﹐通"哽"。 Cấu tạo: 鯁 (ngạnh) + 咽 (yết)Pinyingěng yànHán Việtngạnh yếtCấu tạo鯁 + 咽 · ngạnh + yết nghĩa thành phần: ngạnh + yết Từ liên quan Gần nghĩa嚥下 · 嚥住 · 咽咽 · 咽喉 · 咽塞 · 咽頭 · 咽学 · 咽峽