咽学 yết học Hán Việt: yết học Tổng quan môn yết hầu học Cấu tạo: 咽 (yết) + 學 (học)Hán Việtyết họcTừ loạidanhCấu tạo咽 + 學 · yết + học nghĩa thành phần: yết + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yết hầu họcMainlandKaggle Zh-Vi pharyngology Từ liên quan Gần nghĩa咽下 · 咽住 · 咽咽 · 咽喉 · 咽塞 · 咽头 · 咽峡 · 咽气