鯉魚旗

lǐ yú qílí ngư kì

Hán Việt: lí ngư kì · Pinyin: lǐ yú qí

Tổng quan

koinobori, cá chép giấy Nhật Bản bay trong gió để mừng Ngày Thiếu nhi

Cấu tạo: 鯉 (lí) + 魚 (ngư) + 旗 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cờ cá chép
  • Tần suất từ koinobori, cá chép giấy Nhật Bản bay trong gió để mừng Ngày Thiếu nhi

Eng

  • Cihui koinobori, a Japanese carp-shaped windsock flown to celebrate Children's Day
  • Tần suất từ koinobori, a Japanese carp-shaped windsock flown to celebrate Children's Day

Đức

  • Handedict Koi-Nobori (jap. Karpfenfahne oder Karpfendrachen)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鯉魚 · 鯉魚打挺 · 鲤鱼跳龙门 · 鯉魚風 · 鲤鱼的 · 鲤鱼钳 · 鲤鱼风