鯊翅 shā chì·sa sí Hán Việt: sa sí · Pinyin: shā chì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即鱼翅。 Cấu tạo: 鯊 (sa) + 翅 (sí)Pinyinshā chìHán Việtsa síCấu tạo鯊 + 翅 · sa + sí nghĩa thành phần: sa + sí Từ liên quan Gần nghĩa翅基 · 翅子 · 翅展 · 翅席 · 翅果 · 翅湯 · 翅状 · 翅瓣