鰱子 lián zi·liên tử Hán Việt: liên tử · Pinyin: lián zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.白鲢。 Cấu tạo: 鰱 (liên) + 子 (tử)Pinyinlián ziHán Việtliên tửCấu tạo鰱 + 子 · liên + tử nghĩa thành phần: liên + tử Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒