鱖豚

quyết đồn

Hán Việt: quyết đồn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

鱖魚的別名。參見「鱖魚」條。

Cấu tạo: 鳜 (quyết) + 豚 (đồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá quế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鱖魚的別名。參見「鱖魚」條。

Từ liên quan

Gần nghĩa

豚犬 · 豚鼠 · 鳜鱼 · 豚蹄穰田 · 豚佩 · 豚儿 · 豚兒 · 豚子