豚子

tún ziđồn tử

Hán Việt: đồn tử · Pinyin: tún zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.猪之子。《庄子.德充符》"仲尼曰'丘也尝使于楚矣,适见豚子食于其死母者。'"一本作"?子"◇为自称其子的谦词。

Cấu tạo: 豚 (đồn) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.猪之子。《庄子.德充符》"仲尼曰'丘也尝使于楚矣,适见豚子食于其死母者。'"一本作"?子"◇为自称其子的谦词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿