鱟媚 hấu mị Hán Việt: hấu mị Tổng quan Cấu tạo: 鲎 (hấu) + 媚 (mị)Hán Việthấu mịCấu tạo鲎 + 媚 · hấu + mị nghĩa thành phần: hấu + mị Từ liên quan Gần nghĩa媚世 · 媚人 · 媚俗 · 媚外 · 媚娃 · 媚娘 · 媚子 · 媚客