媚客

mị khách

Hán Việt: mị khách

Tổng quan

Một tên chỉ loài hoa Tường vi

Cấu tạo: 媚 (mị) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tường vi

Từ liên quan

Gần nghĩa

媚世 · 媚人 · 媚俗 · 媚外 · 媚娃 · 媚娘 · 媚子 · 媚态