鱟杓 hấu tiêu Hán Việt: hấu tiêu Tổng quan Cấu tạo: 鲎 (hấu) + 杓 (tiêu)Hán Việthấu tiêuCấu tạo鲎 + 杓 · hấu + tiêu nghĩa thành phần: hấu + tiêu Từ liên quan Gần nghĩa杓子 · 鲎鱼 · 杓1. · 杓2. · 杓球场 · 鱟杓官人 · 杓云 · 杓倈