鱟樽 hấu tôn Hán Việt: hấu tôn Tổng quan Cấu tạo: 鲎 (hấu) + 樽 (tôn)Hán Việthấu tônCấu tạo鲎 + 樽 · hấu + tôn nghĩa thành phần: hấu + tôn Từ liên quan Gần nghĩa樽俎 · 樽罍 · 鲎鱼 · 樽酒论文 · 樽彝 · 樽斝 · 樽杓 · 樽架