鱠魚

kuài yúquái ngư

Hán Việt: quái ngư · Pinyin: kuài yú

Tổng quan

cá trích Trung Quốc (Ilisha elongata)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指经切割加工过的鱼。 2.即鳓鱼。又名快鱼。

Cấu tạo: 鱠 (quái) + 魚 (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá trích
  • Google Alex v6 Cá trích Trung Quốc
  • Tần suất từ cá trích Trung Quốc (Ilisha elongata)
  • Biên soạn 鱠魚 uàiyú n. Chinese herring M:¹tiáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指经切割加工过的鱼。 2.即鳓鱼。又名快鱼。

Eng

  • Cihui Chinese herring (Ilisha elongata)
  • Tần suất từ 鱠魚 uàiyú n. Chinese herring M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

魚兔 · 魚卵 · 魚唇 · 魚子 · 魚山 · 魚板 · 魚母 · 魚水