鱼素

yú sùngư tố

Hán Việt: ngư tố · Pinyin: yú sù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.书信。

Cấu tạo: 魚 (ngư) + 素 (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.书信。

Từ liên quan

Gần nghĩa

素交 · 素人 · 素具 · 素养 · 素净 · 素勤 · 素女 · 素娥