鲁昂

lǔ ánglỗ ngang

Hán Việt: lỗ ngang · Pinyin: lǔ áng

Tổng quan

Rouen (Pháp)

Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 昂 (ngang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rouen (Pháp)
  • Google Alex v6 Thành phố Rouen
  • Tần suất từ Rouen

Eng

  • Cihui Rouen (France)
  • Tần suất từ Rouen (France)

Đức

  • Handedict Rouen (Stadt in Frankreich)

Từ liên quan

Gần nghĩa

昂仁 · 昂利 · 昂奋 · 昂山 · 昂扬 · 昂撒 · 昂昂 · 昂然