鲋子 fù zi·phụ tử Hán Việt: phụ tử · Pinyin: fù zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即妾鱼。 Cấu tạo: 鮒 (phụ) + 子 (tử)Pinyinfù ziHán Việtphụ tửCấu tạo鮒 + 子 · phụ + tử nghĩa thành phần: phụ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即妾鱼。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿