鳧茈
phù sài
Hán Việt: phù sài · Pinyin: fú cí
Tổng quan
mã thầy (nói trong sách cổ)
古书上指荸荠。
荸薺的別名。參見「荸薺」條。
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 荸薺
- Cihui 荸荠
- Tần suất từ năn ngọt; mã thầy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 荸薺的別名。參見「荸薺」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古书上指荸荠。
Eng
- Cihui see 荸薺; 荸荠
- Tần suất từ see 荸薺, 荸荠[bi2 qi2]
Đức
- Handedict Wasserkastanie, chin. Wasserkastanie (siehe auch 荸荠) (lat. Eleocharis dulcis) (S, Bot)