鳴魚

minh ngư

Hán Việt: minh ngư

Tổng quan

(物名)禪林之器具。呼為梆。木製之魚形,打之而鳴者。見魚鼓條。☸

Cấu tạo: 鸣 (minh) + 鱼 (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)禪林之器具。呼為梆。木製之魚形,打之而鳴者。見魚鼓條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

魚兔 · 魚卵 · 魚唇 · 魚子 · 魚山 · 魚板 · 魚母 · 魚水