鴉精

nha tinh

Hán Việt: nha tinh

Tổng quan

Chất lấy từ thuốc phiện ra, có công dụng làm dịu cơn đau, tức chất Morphine

Cấu tạo: 鸦 (nha) + 精 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 morphine

Từ liên quan

Gần nghĩa

精义 · 精于 · 精光 · 精兵 · 精准 · 精减 · 精分 · 精到