鴻勣

hồng tích

Hán Việt: hồng tích

Tổng quan

Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 𪟝 (tích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鴻儒 · 鴻冥 · 鴻基 · 鴻廣 · 鴻御 · 鴻恩 · 鴻毛 · 鴻爪