鴻飛冥冥,弋人何篡
Pinyin: hóng fēi míng míng,yì rén hé cuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 飛 (phi) + 冥 (minh) + 冥 (minh) + , + 弋 (dặc) + 人 (nhân) + 何 (hà) + 篡 (soán)
Pinyin: hóng fēi míng míng,yì rén hé cuàn
Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 飛 (phi) + 冥 (minh) + 冥 (minh) + , + 弋 (dặc) + 人 (nhân) + 何 (hà) + 篡 (soán)