鵂留 xiū liú·hưu lưu Hán Việt: hưu lưu · Pinyin: xiū liú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"鸺鹠"。 Cấu tạo: 鵂 (hưu) + 留 (lưu)Pinyinxiū liúHán Việthưu lưuCấu tạo鵂 + 留 · hưu + lưu nghĩa thành phần: hưu + lưu Từ liên quan Gần nghĩa留下 · 留任 · 留傳 · 留住 · 留作 · 留別 · 留醫 · 留名