鵷扶

yuān fúuyên phù

Hán Việt: uyên phù · Pinyin: yuān fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.兔的别名。

Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 扶 (phù)

Từ liên quan

Gần nghĩa

扶乩 · 扶住 · 扶佐 · 扶餘 · 扶養 · 扶助 · 扶南 · 扶危