鵷毳 yuān cuì·uyên thuế Hán Việt: uyên thuế · Pinyin: yuān cuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鸳﹑鹭的羽毛。 Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 毳 (thuế)Pinyinyuān cuìHán Việtuyên thuếCấu tạo鵷 + 毳 · uyên + thuế nghĩa thành phần: uyên + thuế Từ liên quan Gần nghĩa毳侶 · 毳和 · 毳徒 · 毳流 · 毳衣 · 毳衲 · 毳俗 · 毳冕