毳俗 thuế tục Hán Việt: thuế tục Tổng quan Cấu tạo: 毳 (thuế) + 俗 (tục)Hán Việtthuế tụcCấu tạo毳 + 俗 · thuế + tục nghĩa thành phần: thuế + tục Từ liên quan Gần nghĩa俗世 · 俗丽 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名