鶉刑 thuần hình Hán Việt: thuần hình Tổng quan Cấu tạo: 鹑 (thuần) + 刑 (hình)Hán Việtthuần hìnhCấu tạo鹑 + 刑 · thuần + hình nghĩa thành phần: thuần + hình Từ liên quan Gần nghĩa刑事 · 刑人 · 刑侦 · 刑具 · 刑名 · 刑场 · 刑堂 · 刑天