鶡戴 hạt đái Hán Việt: hạt đái Tổng quan Cấu tạo: 鹖 (hạt) + 戴 (đái)Hán Việthạt đáiCấu tạo鹖 + 戴 · hạt + đái nghĩa thành phần: hạt + đái Từ liên quan Gần nghĩa戴上 · 戴套 · 戴孝 · 戴尔 · 戴白 · 戴着 · 戴维 · 戴胜