鶩新 wù xīn·vụ tân Hán Việt: vụ tân · Pinyin: wù xīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹求新。鹜,通"骛"。 Cấu tạo: 鶩 (vụ) + 新 (tân)Pinyinwù xīnHán Việtvụ tânCấu tạo鶩 + 新 · vụ + tân nghĩa thành phần: vụ + tân Từ liên quan Gần nghĩa新丁 · 新豐 · 新樂 · 新鄉 · 新书 · 新井 · 新交 · 新人