鶩置 wù zhì·vụ trí Hán Việt: vụ trí · Pinyin: wù zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓以马疾驰传递。鹜,通"骛"。 Cấu tạo: 鶩 (vụ) + 置 (trí)Pinyinwù zhìHán Việtvụ tríCấu tạo鶩 + 置 · vụ + trí nghĩa thành phần: vụ + trí Từ liên quan Gần nghĩa置業 · 置之 · 置買 · 置於 · 置信 · 置備 · 置入 · 置辦