金主

jīn zhǔkim chủ

Hán Việt: kim chủ · Pinyin: jīn zhǔ

Tổng quan

nhà tài trợ

Cấu tạo: 金 (kim) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ chi tiền
  • Tần suất từ nhà tài trợ , chủ chi tiền

Eng

  • JMdict financial backer
  • JMdict financial supporter
  • Cihui financial backer; bankroller
  • Tần suất từ financial backer; bankroller

ja

  • JMdict 金主(きんしゅ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙